Từ ghép
亨丁顿舞蹈症
Phồn thể: [亨丁頓舞蹈症]Nghĩa
- 1 bệnh Huntington
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.