Houzii
← Từ điển
Từ ghép

享乐主义者

Phồn thể: [享樂主義者]
xiǎnglèzhǔyìzhě
Nghĩa tiếng Việtngười theo chủ nghĩa hưởng lạc
  • 5 chữ
  • 29 nét