Từ ghép
人怕出名猪怕壮
Phồn thể: [人怕出名豬怕壯]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: người sợ nổi tiếng như lợn sợ béo lên (để bị giết); nghĩa bóng: nổi tiếng có cái giá của nó
- 7 chữ
- 46 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: người sợ nổi tiếng như lợn sợ béo lên (để bị giết)
- 2 nghĩa bóng: nổi tiếng có cái giá của nó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 怕[phạ]sợ; e ngại; khiếp sợTrang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 名[danh]tên; danh từ (loại từ); vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)Trang chữ →
- 猪[trư]lợn; heoTrang chữ →
- 怕[phạ]sợ; e ngại; khiếp sợTrang chữ →
- 壮[tráng]làm mạnh; mạnh; mạnh mẽTrang chữ →