Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人怕出名猪怕壮

Phồn thể: [人怕出名豬怕壯]
rénpàchūmíngzhūpàzhuàng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: người sợ nổi tiếng như lợn sợ béo lên (để bị giết); nghĩa bóng: nổi tiếng có cái giá của nó
  • 7 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa