Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

人手

rénshǒu
Nghĩa tiếng Việtnhân lực; nhân viên; bàn tay con người
Âm Hán Việtnhân thủ
  • 2 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa