Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人民公社化

rénmíngōngshèhuà
Nghĩa tiếng Việttập thể hóa nông nghiệp (chính sách thảm họa của Nga cộng sản khoảng năm 1930 và Trung Quốc những năm 1950)
  • 5 chữ
  • 22 nét