Từ ghép
人民内部矛盾
Phồn thể: [人民內部矛盾]Nghĩa tiếng Việtmâu thuẫn nội bộ trong nhân dân (cớ cho một cuộc thanh trừng)
- 6 chữ
- 35 nét
Nghĩa
- 1 mâu thuẫn nội bộ trong nhân dân (cớ cho một cuộc thanh trừng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 内[nội]bên trong; nội bộ; trongTrang chữ →
- 部[bộ]bộ; phòng; banTrang chữ →
- 矛giáo; mác; thươngTrang chữ →
- 盾cái khiên; (tiền tệ) đồng Việt Nam; đơn vị tiền tệ của một số nước (rupiah Indonesia, gulden Hà Lan, v.v.)Trang chữ →
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.