Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人民内部矛盾

Phồn thể: [人民內部矛盾]
rénmínnèibùmáodùn
Nghĩa tiếng Việtmâu thuẫn nội bộ trong nhân dân (cớ cho một cuộc thanh trừng)
  • 6 chữ
  • 35 nét