Từ ghép
正确处理人民内部矛盾
Phồn thể: [正確處理人民內部矛盾]Nghĩa tiếng ViệtVề việc xử lý đúng đắn mâu thuẫn nội bộ nhân dân, tác phẩm của Mao Trạch Đông năm 1957
- 10 chữ
- 68 nét
Nghĩa
- 1 Về việc xử lý đúng đắn mâu thuẫn nội bộ nhân dân, tác phẩm của Mao Trạch Đông năm 1957
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 正[chính]đang (phó từ chỉ hành động đang diễn ra); chính, đúng; thẳngTrang chữ →
- 确xác thực; rắn chắc; vững chắcTrang chữ →
- 处[xử]cư trú; sống; ởTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 内[nội]bên trong; nội bộ; trongTrang chữ →
- 部[bộ]bộ; phòng; banTrang chữ →
- 矛giáo; mác; thươngTrang chữ →
- 盾cái khiên; (tiền tệ) đồng Việt Nam; đơn vị tiền tệ của một số nước (rupiah Indonesia, gulden Hà Lan, v.v.)Trang chữ →