Từ ghép
人民英雄纪念碑
Phồn thể: [人民英雄紀念碑]Nghĩa tiếng ViệtĐài tưởng niệm Anh hùng Nhân dân, tại Quảng trường Thiên An Môn
- 7 chữ
- 54 nét
Nghĩa
- 1 Đài tưởng niệm Anh hùng Nhân dân, tại Quảng trường Thiên An Môn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 英anh hùng; xuất chúng; xuất sắcTrang chữ →
- 雄đực; thuộc giống đực; hùng vĩTrang chữ →
- 纪trật tự; kỷ luật; tuổiTrang chữ →
- 念[nếm]đọc; học (một môn); theo học (một trường)Trang chữ →
- 碑bia tưởng niệm; bia đá dựng đứng; biển đáTrang chữ →