Từ ghép
人生地不熟
Nghĩa tiếng Việtlạ người lạ đất (thành ngữ); ở nơi không quen thuộc, không có bạn bè hoặc gia đình
- 5 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lạ người lạ đất (thành ngữ)
- 2 ở nơi không quen thuộc, không có bạn bè hoặc gia đình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.