Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人生地不熟

rénshēngdìbùshú
Nghĩa tiếng Việtlạ người lạ đất (thành ngữ); ở nơi không quen thuộc, không có bạn bè hoặc gia đình
  • 5 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa