Từ ghép
优先承购权
Phồn thể: [優先承購權]Nghĩa tiếng Việtquyền mua trước; quyền từ chối đầu tiên (ROFR); quyền ưu tiên mua
- 5 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 quyền mua trước
- 2 quyền từ chối đầu tiên (ROFR)
- 3 quyền ưu tiên mua
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.