Từ ghép
会计准则理事会
Phồn thể: [會計準則理事會]Nghĩa
- 1 hội đồng chuẩn mực kế toán
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 会cân đối tài khoản; kế toán; nhân viên kế toánTrang chữ →
- 计[kể]tính toán; tính; cộngTrang chữ →
- 准[chốn]chuẩn, chính xác; chắc chắn; cho phépTrang chữ →
- 则[tắc]thì, trái lại (liên từ); mẩu, điều, bản (lượng từ cho tin tức, quy tắc); nguyên tắcTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →