Từ ghép
低头不见抬头见
Phồn thể: [低頭不見抬頭見]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) (về người ở thị trấn nhỏ, v.v.) thường xuyên chạm mặt nhau
- 7 chữ
- 37 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) (về người ở thị trấn nhỏ, v.v.) thường xuyên chạm mặt nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 低[đây]thấp; bên dưới; cúi (đầu)Trang chữ →
- 头[đầu]đầu; kiểu tóc; trên cùngTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 见[kiến]thấy; gặp; dường nhưTrang chữ →
- 抬[đài]nâng; nhấc; (hai người trở lên) khiêngTrang chữ →
- 头[đầu]đầu; kiểu tóc; trên cùngTrang chữ →
- 见[kiến]thấy; gặp; dường nhưTrang chữ →