Từ ghép
低尾气排放
Phồn thể: [低尾氣排放]Nghĩa
- 1 lượng khí thải thấp (từ ống xả xe hơi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.