Houzii
← Từ điển
Từ ghép

住宅楼

Phồn thể: [住宅樓]
zhùzháilóu
Nghĩa tiếng Việttòa nhà dân cư
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 tòa nhà dân cư
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập