Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

幢

zhuàng
Nghĩa tiếng Việtlượng từ cho tòa nhà; rèm xe ngựa (xưa)
Âm Hán Việtchoàng
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

幢

chuáng
Nghĩa tiếng Việtlá cờ
  • 1 chữ
  • 15 nét