Từ ghép
佤族
Nghĩa tiếng Việtnhóm dân tộc Wa, Kawa hoặc Va của Myanmar, nam Trung Quốc và Đông Nam Á
- 2 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 nhóm dân tộc Wa, Kawa hoặc Va của Myanmar, nam Trung Quốc và Đông Nam Á
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 佧佤族nhóm dân tộc Wa, Kawa hoặc Va ở Myanmar, nam Trung Quốc và Đông Nam Á
- 沧源佤族自治县[滄源佤族自治縣]huyện tự trị dân tộc Va Thương Nguyên ở Lâm Thương 临沧 (Líncāng), Vân Nam
- 西盟佤族自治县[西盟佤族自治縣]huyện tự trị người Va Tây Mông, Phổ Nhĩ 普洱 (Pǔ'ěr), Vân Nam
- 耿马傣族佤族自治县[耿馬傣族佤族自治縣]huyện tự trị dân tộc Thái và Va Cảnh Mã ở Lâm Thương 临沧 (Líncāng), Vân Nam
- 孟连傣族拉祜族佤族自治县[孟連傣族拉祜族佤族自治縣]huyện tự trị dân tộc Thái, Lahu và Va Mạnh Liên, thuộc Phổ Nhĩ 普洱 (Pǔ'ěr), tỉnh Vân Nam
- 双江拉祜族佤族布朗族傣族自治县[雙江拉祜族佤族布朗族傣族自治縣]huyện tự trị dân tộc Lahu, Va, Blang và Dai Shuangjiang ở Lincang 临沧 (Líncāng), Vân Nam