Từ ghép
西盟佤族自治县
Phồn thể: [西盟佤族自治縣]Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị người Va Tây Mông, Phổ Nhĩ 普洱 (Pǔ'ěr), Vân Nam
- 7 chữ
- 57 nét
Nghĩa
- 1 huyện tự trị người Va Tây Mông, Phổ Nhĩ 普洱 (Pǔ'ěr), Vân Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 西[tây]phía tây; miền tâyTrang chữ →
- 盟lời thề; cam kết; liên minhTrang chữ →
- 佤nhóm dân tộc Wa, Kawa hoặc Va của Myanmar, nam Trung Quốc và Đông Nam ÁTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →