Houzii
← Từ điển
Từ ghép

双江拉祜族佤族布朗族傣族自治县

Phồn thể: [雙江拉祜族佤族布朗族傣族自治縣]
Shuāngjiāng Lāhùzú Wǎzú Bùlǎngzú Dǎizú Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Lahu, Va, Blang và Dai Shuangjiang ở Lincang 临沧 (Líncāng), Vân Nam
  • 15 chữ
  • 125 nét