Từ ghép
双江拉祜族佤族布朗族傣族自治县
Phồn thể: [雙江拉祜族佤族布朗族傣族自治縣]Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Lahu, Va, Blang và Dai Shuangjiang ở Lincang 临沧 (Líncāng), Vân Nam
- 15 chữ
- 125 nét
Nghĩa
- 1 huyện tự trị dân tộc Lahu, Va, Blang và Dai Shuangjiang ở Lincang 临沧 (Líncāng), Vân Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 双[song]đôi, cặp (lượng từ cho giày, tất, đũa, mắt, tay); haiTrang chữ →
- 江[giang]sôngTrang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 祜phúc lành thiên đàngTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 佤nhóm dân tộc Wa, Kawa hoặc Va của Myanmar, nam Trung Quốc và Đông Nam ÁTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 布[bố]vải; tuyên bố; thông báoTrang chữ →
- 朗rõ ràng; sáng sủaTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 傣nhóm dân tộc Dai (người Thái gốc Trung Quốc)Trang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →