Chữ đơn
俏
Nghĩa tiếng Việtưa nhìn; quyến rũ; (hàng hoá) rất được ưa chuộng
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 ưa nhìn
- 2 quyến rũ
- 3 (hàng hoá) rất được ưa chuộng
- 4 (thông tục) nêm nếm (thức ăn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 俊俏Cấp: HSK 7–9thu hút và thông minh; quyến rũ; thanh lịch
- 花俏sặc sỡ; lòe loẹt
- 紧俏[緊俏](hàng hóa) nhu cầu cao
- 俏货[俏貨]hàng hóa bán chạy
- 俏丽[俏麗]đẹp trai; xinh đẹp
- 俏美duyên dáng; xinh đẹp
- 俏皮thông minh; quyến rũ; hấp dẫn
- 讨俏[討俏]cố tình khiêu khích; nhí nhảnh
- 走俏(một sản phẩm) bán chạy; được ưa chuộng
- 老来俏[老來俏]người già ăn mặc như thiếu niên; cừu già đội lốt cừu non; cưa sừng làm nghé
- 俏皮话[俏皮話]lời hóm hỉnh; câu nói đùa; nhận xét châm biếm
- 打情骂俏[打情罵俏]trêu đùa tình cảm (thành ngữ)