Từ ghép
保利科技有限公司
Nghĩa tiếng ViệtCông ty TNHH Công nghệ Bảo Lợi (công ty sản xuất quốc phòng)
- 8 chữ
- 55 nét
Nghĩa
- 1 Công ty TNHH Công nghệ Bảo Lợi (công ty sản xuất quốc phòng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 保[bảo]phòng thủ; bảo vệ; giữ; bảo đảm; đảm bảo; (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲 (bǎojiǎ)Trang chữ →
- 利sắc; có lợi; lợi íchTrang chữ →
- 科[khoa]ngành học; phòng ban; học phầnTrang chữ →
- 技kỹ năngTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 限[hạn]giới hạn, hạn chế, mức quy địnhTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 司phụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)Trang chữ →