Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保利科技有限公司

Bǎolì Kējì Yǒuxiàn Gōngsī
Nghĩa tiếng ViệtCông ty TNHH Công nghệ Bảo Lợi (công ty sản xuất quốc phòng)
  • 8 chữ
  • 55 nét