Từ ghép
偏正式合成词
Phồn thể: [偏正式合成詞]Nghĩa
- 1 từ ghép chính phụ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 偏[thiên]nghiêng; lệch; chêchTrang chữ →
- 正[chính]đang (phó từ chỉ hành động đang diễn ra); chính, đúng; thẳngTrang chữ →
- 式[thức]loại; hình thức; mẫuTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →
- 词[từ]từ; ngôn từ; lời nói; lời bài hát; một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝 (Sòngcháo) (LT:首 (shǒu))Trang chữ →