Chữ đơn
偿
Phồn thể: [償]Nghĩa tiếng Việthoàn trả; bồi thường; đền bù
- 1 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoàn trả
- 2 bồi thường
- 3 đền bù
- 4 thỏa mãn (hy vọng, v.v.)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 补偿[補償][bổ thường]Cấp: HSK 6bồi thường; bù đắp
- 赔偿[賠償][bồi thường]Cấp: HSK 6bồi thường
- 偿还[償還][thường hoàn]Cấp: HSK 7–9hoàn trả; bồi hoàn
- 无偿[無償][vô thường]Cấp: HSK 7–9miễn phí; không tính tiền; không tốn chi phí
- 得不偿失[得不償失][đắc bất thường thất]Cấp: HSK 7–9được không bù mất (thành ngữ)
- 如愿以偿[如願以償][như nguyện dĩ thường]Cấp: HSK 7–9được toại nguyện
- 报偿[報償]đền đáp; báo đáp
- 偿付[償付]trả lại
- 偿命[償命]đền mạng
- 偿清[償清]trả xong; thanh toán nợ
- 偿债[償債]trả nợ
- 酬偿[酬償]phần thưởng