Từ ghép
元曲四大家
Nghĩa tiếng Việtbốn đại nhà soạn kịch Nguyên, gồm: Quan Hán Khanh 关汉卿 (GuānHànqīng), Trịnh Quang Tổ 郑光祖 (ZhèngGuāngzǔ), Mã Trí Viễn 马致远 (MǎZhìyuǎn) và Bạch Phố 白朴 (BáiPǔ)
- 5 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 bốn đại nhà soạn kịch Nguyên, gồm: Quan Hán Khanh 关汉卿 (GuānHànqīng), Trịnh Quang Tổ 郑光祖 (ZhèngGuāngzǔ), Mã Trí Viễn 马致远 (MǎZhìyuǎn) và Bạch Phố 白朴 (BáiPǔ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 元[nguyên]đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc); (hình vị liên kết) đầu tiên; nguyên thủy; sơ cấp; (hình vị liên kết) cơ bản; nền tảngTrang chữ →
- 曲[khúc]giai điệu; bài hátTrang chữ →
- 四[tứ]bốn; 4Trang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →