Từ ghép
元诗四大家
Phồn thể: [元詩四大家]Nghĩa tiếng Việtbốn đại gia thơ Nguyên, gồm 虞集 (YúJí), 范梈 (FànPēng), 杨载 (YángZài) và 揭傒斯 (JiēXīsī)
- 5 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 bốn đại gia thơ Nguyên, gồm 虞集 (YúJí), 范梈 (FànPēng), 杨载 (YángZài) và 揭傒斯 (JiēXīsī)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 元[nguyên]đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc); (hình vị liên kết) đầu tiên; nguyên thủy; sơ cấp; (hình vị liên kết) cơ bản; nền tảngTrang chữ →
- 诗[thi]bài thơ; thơ; thi caTrang chữ →
- 四[tứ]bốn; 4Trang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →