Houzii
← Từ điển
Từ ghép

先下手为强

Phồn thể: [先下手為強]
xiānxiàshǒuwéiqiáng
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) ra tay trước để giành ưu thế
  • 5 chữ
  • 29 nét