Từ ghép
光纤
Phồn thể: [光纖]Nghĩa
- 1 sợi quang
- 2 hệ thống sợi quang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 单模光纤[單模光纖]sợi quang chế độ đơn
- 多模光纤[多模光纖]sợi quang đa mode
- 光纤电缆[光纖電纜]sợi quang; cáp quang
- 光纤接口[光纖接口]giao diện quang
- 光纤衰减[光纖衰減]suy hao quang
- 光纤分布数据接口[光纖分佈數據接口]FDDI; Giao diện Dữ liệu Phân bố Sợi quang
- 光纤分布式数据接口[光纖分布式數據接口]Giao diện Dữ liệu Phân bố Sợi quang; FDDI
- 光纤分散式资料介面[光纖分散式資料介面]giao diện dữ liệu phân tán sợi quang; FDDI