Houzii
← Từ điển
Từ ghép

光纤分布数据接口

Phồn thể: [光纖分佈數據接口]
guāngxiānfēnbùshùjùjiēkǒu
Nghĩa tiếng ViệtFDDI; Giao diện Dữ liệu Phân bố Sợi quang
  • 8 chữ
  • 59 nét
  • 2 nghĩa