Từ ghép
光纤分散式资料介面
Phồn thể: [光纖分散式資料介面]Nghĩa
- 1 giao diện dữ liệu phân tán sợi quang
- 2 FDDI
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 光[quang]ánh sáng; tia (Lượng từ: 道 (dào)); sáng; bóng loáng; chỉ; chỉ mỗiTrang chữ →
- 纤mịn; mỏng manh; nhỏ béTrang chữ →
- 分[phân]phút; xu (đơn vị tiền tệ); điểm số; chia, phân biệtTrang chữ →
- 散[tản]tán loạn; giải tán; phân tánTrang chữ →
- 式[thức]loại; hình thức; mẫuTrang chữ →
- 资tài nguyên; vốn; cung cấpTrang chữ →
- 料[liệu]vật liệu; đồ đạc; ngũ cốcTrang chữ →
- 介giới thiệu; nằm giữa; ở giữaTrang chữ →
- 面[diện]mì, bột mì; mặt, phía, bề mặtTrang chữ →