Từ ghép
兔子不吃窝边草
Phồn thể: [兔子不吃窩邊草]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: thỏ không ăn cỏ gần hang của mình (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ xấu cũng không gây hại gần nhà mình
- 7 chữ
- 47 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: thỏ không ăn cỏ gần hang của mình (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: kẻ xấu cũng không gây hại gần nhà mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.