Từ ghép
兔子尾巴长不了
Phồn thể: [兔子尾巴長不了]Nghĩa tiếng Việtđuôi thỏ không dài (thành ngữ); ngày tàn đã đếm; ngắn chẳng tày gang
- 7 chữ
- 32 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đuôi thỏ không dài (thành ngữ)
- 2 ngày tàn đã đếm
- 3 ngắn chẳng tày gang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.