Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兔子尾巴长不了

Phồn thể: [兔子尾巴長不了]
tùziwěibachángbuliǎo
Nghĩa tiếng Việtđuôi thỏ không dài (thành ngữ); ngày tàn đã đếm; ngắn chẳng tày gang
  • 7 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa