Houzii
← Từ điển
Từ ghép

全国运动会

Phồn thể: [全國運動會]
Quánguó Yùndònghuì
Nghĩa tiếng ViệtĐại hội Thể thao Toàn quốc, cuộc thi điền kinh Trung Quốc, tổ chức bốn năm một lần từ năm 1959
  • 5 chữ
  • 33 nét