Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公共知识分子

Phồn thể: [公共知識分子]
gōnggòngzhīshifènzǐ
Nghĩa tiếng Việttrí thức công cộng (đôi khi dùng với nghĩa chê bai)
  • 6 chữ
  • 32 nét