Houzii
← Từ điển
Từ ghép

六方最密堆积

Phồn thể: [六方最密堆積]
liùfāngzuìmìduījī
Nghĩa tiếng Việtxếp chặt nhất lục giác (HCP) (toán)
  • 6 chữ
  • 52 nét