Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兰坪白族普米族自治县

Phồn thể: [蘭坪白族普米族自治縣]
Lánpíng Báizú Pǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǐzú ZìzhìxiànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Bạch và Pumi Lanping, châu tự trị người Lisu Nujiang 怒江傈僳族自治州 (NùjiāngLìsùzúzìzhìzhōu) ở tây bắc Vân Nam
  • 10 chữ
  • 79 nét