Houzii
← Từ điển
Từ ghép

共产党宣言

Phồn thể: [共產黨宣言]
Gòngchǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎng XuānyánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtTuyên ngôn của Đảng Cộng sản; "Manifest der Kommunistischen Partei" của Marx và Engels (1848)
  • 5 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản
  2. 2 "Manifest der Kommunistischen Partei" của Marx và Engels (1848)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập