Từ ghép
内六角圆柱头螺钉
Phồn thể: [內六角圓柱頭螺釘]Nghĩa
- 1 ốc vít đầu trụ lục giác chìm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 内[nội]bên trong; nội bộ; trongTrang chữ →
- 六[lục]sáu; 6Trang chữ →
- 角[góc]hào (đơn vị tiền tệ bằng 1/10 đồng); góc; sừngTrang chữ →
- 圆[viên]hình tròn; tròn; dạng trònTrang chữ →
- 柱cộtTrang chữ →
- 头[đầu]đầu; kiểu tóc; trên cùngTrang chữ →
- 螺vỏ ốc; ốc sên; ốc tù vàTrang chữ →
- 钉cái đinh; theo sát; giục ai đó (làm gì đó)Trang chữ →