Houzii
← Từ điển
Từ ghép

农村合作化

Phồn thể: [農村合作化]
nóngcūnhézuòhuà
Nghĩa tiếng Việttập thể hóa nông nghiệp (trong lý thuyết Marxist)
  • 5 chữ
  • 30 nét