Houzii
← Từ điển
Từ ghép

农林水产省

Phồn thể: [農林水產省]
Nónglín Shuǐchǎnshěng
Nghĩa tiếng ViệtBộ Nông Lâm Thủy sản (Nhật Bản)
  • 5 chữ
  • 33 nét