Từ ghép
农林水产省
Phồn thể: [農林水產省]Nghĩa
- 1 Bộ Nông Lâm Thủy sản (Nhật Bản)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 农(hình thức kết hợp) nông nghiệpTrang chữ →
- 林(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)Trang chữ →
- 水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →
- 产[sản]sinh đẻ; sinh sản; sản xuấtTrang chữ →
- 省[tỉnh]tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện; lược bỏ; xoá; bỏ ra; tỉnhTrang chữ →