Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冤家宜解不宜结

Phồn thể: [冤家宜解不宜結]
yuānjiāyíjiěbùyíjié
Nghĩa tiếng ViệtNên hóa giải mối oán hơn là giữ nó (tục ngữ)
  • 7 chữ
  • 62 nét