Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

冥

Phồn thể: [㝠]
míng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 冥 (míng)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

冥

míng
Nghĩa tiếng Việttối; sâu; ngốc
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa