Từ ghép
冷暖自知
Nghĩa
- 1 xem 如人飲水,冷暖自知|如人饮水,冷暖自知 (rúrényǐnshuǐlěngnuǎnzìzhī)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.