Houzii
← Từ điển
Từ ghép

如人饮水,冷暖自知

Phồn thể: [如人飲水,冷暖自知]
rúrényǐn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shuǐlěng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)nuǎnzìzhīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngười uống tự biết nước nóng hay lạnh (câu tục ngữ Thiền); tự nhận thức đến từ bên trong; tự mình trải nghiệm mới biết rõ nhất
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người uống tự biết nước nóng hay lạnh (câu tục ngữ Thiền); tự nhận thức đến từ bên trong
  2. 2 tự mình trải nghiệm mới biết rõ nhất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập