Từ ghép
如人饮水,冷暖自知
Phồn thể: [如人飲水,冷暖自知]Nghĩa tiếng Việtngười uống tự biết nước nóng hay lạnh (câu tục ngữ Thiền); tự nhận thức đến từ bên trong; tự mình trải nghiệm mới biết rõ nhất
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 người uống tự biết nước nóng hay lạnh (câu tục ngữ Thiền); tự nhận thức đến từ bên trong
- 2 tự mình trải nghiệm mới biết rõ nhất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.