Từ ghép
冷湖行政区
Phồn thể: [冷湖行政區]Nghĩa tiếng ViệtKhu cấp huyện Lenghu thuộc châu tự trị Mông Cổ và Tạng Haixi 海西蒙古族藏族自治州 (HǎixīMěnggǔzúZàngzúzìzhìzhōu), Thanh Hải
- 5 chữ
- 38 nét
Nghĩa
- 1 Khu cấp huyện Lenghu thuộc châu tự trị Mông Cổ và Tạng Haixi 海西蒙古族藏族自治州 (HǎixīMěnggǔzúZàngzúzìzhìzhōu), Thanh Hải
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.