Từ ghép
准稳旋涡结构
Phồn thể: [準穩旋渦結構]Nghĩa tiếng Việtcấu trúc xoắn ốc gần như đứng yên QSSS (vật lý thiên văn)
- 6 chữ
- 62 nét
Nghĩa
- 1 cấu trúc xoắn ốc gần như đứng yên QSSS (vật lý thiên văn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.