Từ ghép
凉山彝族自治州
Phồn thể: [涼山彞族自治州]Nghĩa
- 1 châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn, Tứ Xuyên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 凉[lương]mát; lạnhTrang chữ →
- 山[sơn]núi; ngọn núiTrang chữ →
- 彝đồ đựng rượu cổ; đồ tế lễ cổ; nhóm dân tộc DiTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 州[châu]châu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chínhTrang chữ →