Houzii
← Từ điển
Từ ghép

几内亚比索

Phồn thể: [幾內亞比索]
Jīnèiyà Bǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)suǒSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtGuinea-Bissau (Đài Loan)
  • 5 chữ
  • 26 nét