Cấp: HSK 6Từ ghép
出名
Nghĩa tiếng Việtnổi tiếng vì điều gì; trở nên nổi tiếng; tạo dấu ấn
Âm Hán Việtxuất danh
- 2 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nổi tiếng vì điều gì
- 2 trở nên nổi tiếng
- 3 tạo dấu ấn
- 4 góp tên (vào sự kiện, nỗ lực,...)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 闯出名堂[闖出名堂]tạo dựng tên tuổi cho bản thân
- 混出名堂thành công; trở thành người quan trọng
- 系出名门[系出名門]xuất thân từ gia đình danh giá
- 人怕出名猪怕肥[人怕出名豬怕肥]nghĩa đen: người sợ nổi tiếng như lợn sợ béo lên (để bị giết); nghĩa bóng: nổi tiếng có cái giá của nó
- 人怕出名猪怕壮[人怕出名豬怕壯]nghĩa đen: người sợ nổi tiếng như lợn sợ béo lên (để bị giết); nghĩa bóng: nổi tiếng có cái giá của nó
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 岸[㟁][ngàn]Cấp: HSK 6biến thể của 岸 (àn)
- 昂贵[昂貴][ngang quý]Cấp: HSK 6đắt đỏ; tốn kém
- 案例[án lề]Cấp: HSK 6vụ việc (lừa đảo, viêm gan, hợp tác quốc tế, v.v.); trường hợp; ví dụ
- 按摩[án ma]Cấp: HSK 6mát-xa; xoa bóp
- 暗示[ám thị]Cấp: HSK 6gợi ý; đề nghị
- 白白[bạch bạch]Cấp: HSK 6uổng công; không có mục đích; không được gì
- 摆脱[擺脫][bẫy thoát]Cấp: HSK 6thoát khỏi; vứt bỏ (ý tưởng cũ,...); loại bỏ
- 棒球[vổng cầu]Cấp: HSK 6bóng chày
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này