Từ ghép
出头的椽子先烂
Phồn thể: [出頭的椽子先爛]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: xà nhà nhô ra thì mục trước (thành ngữ); nghĩa bóng: ai làm mình nổi bật sẽ bị nhắm đến tấn công
- 7 chữ
- 49 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: xà nhà nhô ra thì mục trước (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: ai làm mình nổi bật sẽ bị nhắm đến tấn công
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 头[đầu]đầu; kiểu tóc; trên cùngTrang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →
- 椽xà; rầm; lượng từ cho phòngTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →
- 先[tiên]trước; đầu tiên; sớm hơn; lúc đầu; vốn dĩ; tạm thời; hiện tạiTrang chữ →
- 烂[lạn]mềm; nhão; nấu nhừ và mềm; thối rữa; phân hủyTrang chữ →