刃Chữ đơn刃rènNghĩa tiếng Việtcạnh của lưỡi dao1 chữ3 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 cạnh của lưỡi daoTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.白刃báirènkiếm trần兵刃bīngrènvũ khí (có lưỡi)刀刃dāorènlưỡi dao; điểm mấu chốt卷刃juǎnrènlưỡi cong开刃kāirèn[開刃]mài bén dao, kéo, gươm v.v.利刃lìrènlưỡi dao sắc刃具rènjùdụng cụ cắt手刃shǒurèntự tay giết双刃shuāngrèn[雙刃]lưỡi dao hai lưỡi血刃xuèrènđổ máu白刃战báirènzhàn[白刃戰]đánh giáp lá cà两面刃liǎngmiànrèn[兩面刃]con dao hai lưỡiTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →