Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

分发

Phồn thể: [分發]
fēnfā
Nghĩa tiếng Việtphân phát; phân phối; phân công (ai đó vào một công việc)
Âm Hán Việtphân phát
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa